DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 6 NĂM HỌC 2012 - 2013
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 6A NĂM HỌC 2012 - 2013
|
TT |
Họ và tên |
|
Ngày sinh |
Xóm |
Con ông bà |
Số điện thoại |
|
1 |
Mai Thị Ngọc |
Anh |
09.02.2001 |
Trung Thành |
Mai Chấn Quỳnh |
0928540731 |
|
2 |
Mai Thị Ngọc |
Ánh |
28.8.2001 |
Trung Thành |
Mai Chấn Hoàng |
|
|
3 |
Trịnh Sỹ |
Chinh |
14.11.2001 |
Hồ Đông |
Trịnh Văn Nam |
01697229998 |
|
4 |
Mai Văn |
Đạt |
17.9.2001 |
Xuân Thành |
Mai Văn Bộ |
0987595882 |
|
5 |
Lê Hồng |
Đức |
14.01.2001 |
Đông Thành |
Lê Văn Hưng |
0972939872 |
|
6 |
Mai Sỹ |
Dụng |
26.7.2001 |
X6-Nga Liên |
Mai Sỹ Duyên |
01693193427 |
|
7 |
Mai Thị Mỹ |
Duyên |
16.02.2001 |
Bắc Thành |
Mai Ngọc Sơn |
01242394570 |
|
8 |
Hồ Thị Ngọc |
Hà |
01.9.2001 |
Bắc Thành |
Hồ Huy Hoàn |
0936722177 |
|
9 |
Phạm Thị Ngọc |
Hà |
17.4.2001 |
HồNam |
Phạm Văn Duy |
0985978671 |
|
10 |
Đinh Thị |
Hải |
20.9.2001 |
HồNam |
Đinh Văn Bợ |
01693655198 |
|
11 |
Phạm Thị |
Hiền |
07.6.2001 |
Trung Thành |
Phạm Quang Lừng |
01694459722 |
|
12 |
Phạm Thị |
Hồng |
03.10.2001 |
Xóm 11- NA |
Phạm Văn Phương |
01885871031 |
|
13 |
Phạm Ngọc |
Hương |
21.4.2001 |
Trung Thành |
Phạm Bá Bằng |
01643845468 |
|
14 |
Mai Thị |
Huyền |
19.10.2000 |
HồNam |
Mai Văn Lại |
01645445291 |
|
15 |
Hồ Như |
Lân |
07.01.2001 |
Hồ Đông |
Hồ Như Việt |
|
|
16 |
Mai Thị |
Linh |
11.8.2001 |
Bắc Thành |
Mai Xuân Thành |
01682186227 |
|
17 |
Phạm Quang |
Linh |
10.9.2001 |
|
Phạm Văn Thủy |
|
|
18 |
Phạm Bá |
Lợi |
05.01.2001 |
Hồ Đông |
Nguyễn Thị Biên |
01643201261 |
|
19 |
Phạm Thị |
Ngọc |
28.4.2001 |
Trung Thành |
Phạm Văn Ngọ |
01663256899 |
|
20 |
Phạm Thị Thu |
Phương |
10.10.2000 |
Xuân Thành |
Phạm Bá Lương |
01647057272 |
|
21 |
Vũ Đình |
Thái |
09.12.2001 |
Nga Hải |
Vũ Đình Qui |
0977181071 |
|
22 |
Hoàng Thị |
Thảo |
21.5.2001 |
HồNam |
Hoàng Văn Thành |
0989689432 |
|
23 |
Phạm Thị |
Thu |
07.6.2001 |
Trung Thành |
Phạm Quang Lừng |
01694459722 |
|
24 |
Đinh Thị |
Toan |
27.01.2001 |
HồNam |
Phạm Thị Tơ |
0373952654 |
|
25 |
Phạm Thị |
Trâm |
20.3.2001 |
Trung Thành |
Phạm Quang Sơn |
0979816716 |
|
26 |
Mai Thị |
Trang |
18.3.2001 |
Bắc Thành |
Mai Xuân Long |
01676685584 |
|
27 |
Phạm Thị |
Trang |
27.12.2001 |
NamThành |
Phạm Quang Được |
01698917097 |
|
28 |
Lê Văn |
Tráng |
10.6.2001 |
Đông Thành |
Lê Văn Công |
01695295841 |
|
29 |
Vũ Văn |
Tuấn |
15.3.2000 |
Xuân Thành |
Vũ Văn Luật |
01638068759 |
|
30 |
Mai Thảo |
Vân |
04.01.2001 |
Đông Thành |
Mai Văn Quyên |
0978084678 |
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 6B NĂM HỌC 2012 - 2013
|
TT |
Hä vµ tªn |
|
Ngµy sinh |
Xóm |
Con ông (bà) |
Số điện thoại |
|
1 2 |
Nghiêm Thị Thu |
Cúc |
22.9.2000 |
Hồ Đông |
Nghiêm Văn Liệu |
|
|
2 0 |
Phạm Đình |
Đoàn |
22.01.2001 |
NamThành |
Phạm Đình Đề |
0986124031 |
|
3 1 |
Mai Xuân |
Đức |
05.10.2001 |
Đông Thành |
Mai Xuân Gia |
0987088057 |
|
4 0 |
Mai Thị |
Dung |
16.9.2000 |
Đông Thành |
Mai Xuân Luyến |
|
|
5 1 |
Phạm Quang |
Dược |
21.03.2001 |
NamThành |
Phạm Quang Danh |
|
|
6 0 |
Đinh Thị Mỹ |
Hằng |
22.12.2001 |
HồNam |
Đinh Văn Tự |
01669948075 |
|
7 0 |
Phạm Quang |
Hiệu |
30.10.2000 |
Xuân Thành |
Thịnh Thị Mến |
01636056524 |
|
8 2 |
Mai Văn |
Hùng A |
18.02.2001 |
Trung Thành |
Mai Văn Lưu |
01659971379 |
|
9 2 |
Mai Văn |
Hùng B |
28.8.2001 |
Bắc Thành |
Mai Văn Hoàng |
|
|
10 0 |
Mai Văn |
Huy |
07.09.2001 |
Hồ Đông |
Mai Văn Châu |
0947298804 |
|
11 0 |
Phạm Quang |
Khánh |
09.11.2001 |
Trung Thành |
Phạm Quang Bính |
0972145772 |
|
12 1 |
Đoàn Văn |
Kiệm |
23.09.2001 |
HồNam |
Đoàn Văn Từ |
01652172838 |
|
13 1 |
Nguyễn Thị |
Lam |
22.6.2000 |
Đông Thành |
Nguyễn Văn Hồng |
|
|
14 2 |
Phạm Thùy |
Linh |
17.12.2001 |
Nga An |
Mai Thị Mây |
01654624944 |
|
15 1 |
Mai Thị |
Nga |
15.10.2001 |
NamSơn-NA |
Mai Văn Dũng |
|
|
16 2 |
Mai Duy |
Phương |
08.9.2001 |
Đông Thành |
Mai Văn Dậu |
|
|
17 0 |
Phạm Thị |
Phương |
13.8.2001 |
NamThành |
Phạm Bá Tình |
0986907922 |
|
18 0 |
Trịnh Minh |
Quân |
13.8.2001 |
|
Trịnh Minh Huyến |
01679566976 |
|
19 1 |
Mai Thành |
Tâm |
13.10.2001 |
NamSơn- NA |
Mai Thị Thanh |
|
|
20 1 |
Phạm Ngọc |
Thái |
16.3.2001 |
NamThành |
Phạm Ngọc Hợp |
0373850699 |
|
21 0 |
Mai Thị |
Thảo |
15.11.2001 |
Bắc Thành |
Phạm Thị Thắm |
|
|
22 2 |
Mai Thị |
Thơm |
22.02.2000 |
Trung Thành |
Mai Văn Tâm |
01659822707 |
|
23 1 |
Trịnh Quốc |
Trung |
03.01.2000 |
Hồ Đông |
Trịnh Quốc Doanh |
0989755104 |
|
24 1 |
Mai Thị |
Tuyết |
14.12.2001 |
Trung Thành |
Mai Văn Khuê |
01662891099 |
|
25 1 |
Nguyễn Thị |
Lương |
|
|
|
|
Nghiem Duc Huu @ 21:23 21/10/2012
Số lượt xem: 744
- DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2011-2012. (28/09/11)
- Danh sách học sinh lớp 6B năm học 2009 - 2010 (04/02/10)
- Danh sách học sinh lớp 6A năm học 2009 - 2010 (04/02/10)
- Danh sách học sinh lớp 9B năm học 2009 - 2010 (04/02/10)
- Danh sách học sinh lớp 9A năm học 2009 - 2010 (04/02/10)
Các ý kiến mới nhất